Định nghĩa:
TPU là nhựa nhiệt dẻo thuộc nhóm polyurethane, có tính đàn hồi cao, chịu mài mòn tốt và linh hoạt. TPU kết hợp đặc tính của cao su và nhựa nhiệt dẻo, có thể gia công bằng ép, đùn hoặc thổi.
Đặc tính cơ bản:
Đàn hồi, dẻo, chịu mài mòn và va đập tốt, chịu nhiệt vừa phải, kháng hóa chất và dầu mỡ, cách điện tốt, chống xé rách, dễ gia công và tái chế.
Ứng dụng:
Ngành giày dép & may mặc: Đế giày, dây thun, vải co giãn, ống co nhiệt.
Ngành công nghiệp ô tô: Ống dẫn nhiên liệu, gioăng, chi tiết chống rung.
Thiết bị điện tử: Vỏ điện thoại, dây cáp, ốp bảo vệ.
Y tế: Ống dẫn, màng y tế, dụng cụ bảo vệ.
Sản phẩm tiêu dùng: Băng tải, linh kiện chịu mài mòn, vật liệu chống trượt.











