Định nghĩa:
PS là nhựa nhiệt dẻo được sản xuất từ monome styrene (C₈H₈). Nó có bề mặt bóng, cứng và trong suốt (hoặc màu trắng sữa), dễ gia công và có thể tạo hình bằng ép, thổi hoặc đúc.
Đặc tính cơ bản:
Cứng, giòn, nhẹ, trong suốt hoặc trắng sữa, cách điện tốt, chịu nhiệt kém, dễ gia công và tái chế.
Ứng dụng:
Bao bì thực phẩm: Hộp xốp, cốc nhựa, khay, màng bọc.
Sản phẩm gia dụng: Hộp đựng, đồ chơi, vỏ thiết bị điện tử.
Ngành công nghiệp: Linh kiện nhựa, cách điện, mô hình, khuôn đúc.
Cách nhiệt & bảo quản: Xốp EPS (Expanded PS) dùng cách nhiệt, đóng gói sản phẩm dễ vỡ.






