Định nghĩa:
PA là nhựa nhiệt dẻo sợi tổng hợp (polyamide) được sản xuất từ phản ứng trùng hợp các monome amide. Nó có cơ tính cao, chịu mài mòn tốt và có thể chống va đập mạnh, thường được gọi là Nylon trong nhiều ứng dụng.
Đặc tính cơ bản:
Cứng, bền cơ học, chịu mài mòn, chịu va đập tốt, chịu nhiệt vừa phải, hút ẩm, cách điện tốt, dễ gia công bằng ép, kéo, đùn và tái chế.
Ứng dụng:
Công nghiệp ô tô: Bánh răng, tấm lót, trục, ống dẫn, linh kiện chịu mài mòn.
Công nghiệp cơ khí: Vòng bi, bạc đạn, chi tiết máy chịu ma sát.
Dệt may & sợi: Vải Nylon, dây, lưới, thảm.
Sản phẩm gia dụng: Bộ đồ nấu, bàn chải, linh kiện nhựa chịu lực.
Ngành điện – điện tử: Cách điện, chi tiết thiết bị điện.







