Định nghĩa:
PES/PSU là nhựa kỹ thuật nhiệt dẻo cao cấp, thuộc nhóm polyarylsulfone. Chúng nổi bật với khả năng chịu nhiệt cao, bền cơ học, chống mài mòn và ổn định kích thước, thường được dùng trong ngành điện tử, y tế và công nghiệp cơ khí chính xác.
Đặc tính cơ bản:
Cứng, bền cơ học, chịu nhiệt liên tục tới ~180–200°C (PES) hoặc ~160–180°C (PSU), chịu hóa chất tốt, ổn định kích thước, cách điện tốt, chịu va đập, chống cháy, dễ gia công bằng ép, đùn, CNC và tái chế.
Ứng dụng:
Ngành điện – điện tử: Linh kiện cách điện, vỏ thiết bị chịu nhiệt, chi tiết kỹ thuật.
Ngành y tế: Thiết bị y tế, bộ lọc, ống dẫn chịu nhiệt và hóa chất.
Công nghiệp cơ khí: Chi tiết máy chịu nhiệt và va đập, bánh răng, trục.
Sản phẩm tiêu dùng: Bình chịu nhiệt, linh kiện kỹ thuật cao cấp.






