Định nghĩa:
PP là nhựa nhiệt dẻo được sản xuất từ monome propylene (C₃H₆). Nó có cấu trúc mạch thẳng hoặc mạch nhánh, nhẹ, cứng và chịu nhiệt tốt hơn PE, được sử dụng rộng rãi trong bao bì, linh kiện nhựa và sản phẩm gia dụng.
Đặc tính cơ bản:
Nhẹ, cứng, dẻo vừa phải, chịu nhiệt tốt, kháng hóa chất, bề mặt nhẵn, cách điện, dễ gia công và tái chế.
Ứng dụng:
Bao bì, đóng gói: Hộp nhựa, chai, nắp chai, màng co.
Sản phẩm gia dụng: Ghế nhựa, hộp đựng, đồ dùng nhà bếp.
Ngành công nghiệp ô tô: Linh kiện nội thất, tấm lót, ống dẫn.
Dệt may & sợi: Vải không dệt, thảm, dây đai.
Ngành y tế: Ống nghiệm, dụng cụ y tế nhựa.








